lang bang

Học thuật
Thân thiện
lang bang

Một chú chó con đi lang bang trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không mục đích, không ổn định, phiêu bạt: "lang bang" mô tả trạng thái đi đây đi đó một cách vô định, không nơicố định hoặc công việc ổn định.
    • Phóng túng, buông thả: "lang bang" còn có thể ám chỉ lối sống thiếu nghiêm túc, thiếu trách nhiệm, dễ dãi.
  2. Động từ (dùng như "đi lang bang"):

    • Lang thang, ngao du vô định: Chỉ hành động đi lại không mục tiêu rõ ràng, không đích đến cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta một cuộc sống lang bang, hết nơi này đến nơi khác. (Anh ta một cuộc sống phiêu bạt, hết nơi này đến nơi khác.)
    • Tính lang bang khiến anh ấy khó lập nghiệp. (Tính cách phóng túng khiến anh ấy khó lập nghiệp.)
  • Động từ:

    • Cậu thích đi lang bang khắp các con phố. (Cậu thích lang thang khắp các con phố.)
    • Đi lang bang cả ngày chẳng làm được việc . (Lang thang cả ngày chẳng làm được việc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống lang bang": sống một cuộc sống không ổn định, vô gia cư hoặc không nghề nghiệp.

    • Sau khi mất việc, ông ấy sống lang bang nhiều năm. (Sau khi mất việc, ông ấy sống phiêu bạt nhiều năm.)
  • "Tính lang bang": tính cách không chịu gò bó, thích tự do phóng khoáng, đôi khi theo nghĩa tiêu cực thiếu đứng đắn.

    • Cha mẹ lo lắng tính lang bang của con trai. (Cha mẹ lo lắng tính cách buông thả của con trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lang thang (động từ): có nghĩa tương tự "đi lang bang", chỉ việc đi lại vô định. Đây từ phổ biến trung tính hơn.

    • Chú chó đi lang thang tìm chủ. (Chú chó đi lạc tìm chủ.)
  • Phiêu bạt (động từ/tính từ): nhấn mạnh sự lưu lạc, tha hương, thường trong thời gian dài phần văn chương hơn.

    • Cuộc đời phiêu bạt nơi đất khách. (Cuộc đời lưu lạc nơi đất khách.)
Từ đồng nghĩa
  • gia cư: không nhà ở cố định (nhấn mạnh trạng thái).
  • Bụi đời: chỉ người sống lang thang, long đong (thường mang sắc thái thương cảm).
  • Phóng đãng: sống buông thả, không kỷ cương (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ổn định: chỗ công việc cố định.
  • Chính chuyên: đứng đắn, nghiêm túc (về tính cách, đạo đức).
  • An cư: ở yên một nơi.
Lưu ý sử dụng
  • "Lang bang" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chê bai hoặc ít nhiều thiếu thiện cảm, so với từ "lang thang" trung tính hơn.
  • Từ này ít dùng trong văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc văn nói.
  • Khi dùng như tính từ ("tính lang bang", "cuộc sống lang bang"), thường hàm ý phê phán một lối sống thiếu nghiêm túc.
lang bang

Một chú chó con đi lang bang trong công viên.

  1. Nh. Lang thang: Đi lang bang cả ngày.

Từ gần giống

Từ chứa "lang bang"